lực sĩ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có sức khỏe đặc biệt, sức lực phi thường: Từ này dùng để chỉ một người có thể chất rất khỏe mạnh, cường tráng, vượt trội so với mức bình thường.
- Vận động viên thể thao (đặc biệt nhấn mạnh các môn thiên về sức mạnh): Trong ngữ cảnh thể thao, "lực sĩ" thường chỉ các vận động viên chuyên nghiệp tham gia các môn đòi hỏi sức mạnh thể chất lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy tập tạ mỗi ngày nên có thân hình cường tráng như một lực sĩ. (Anh ấy tập tạ mỗi ngày nên có thân hình cường tráng như một người có sức mạnh đặc biệt.)
- Các lực sĩ cử tạ đang thi đấu rất quyết liệt trên sàn đấu. (Các vận động viên cử tạ đang thi đấu rất quyết liệt trên sàn đấu.)
- So với người thường, anh ấy khỏe như một lực sĩ. (So với người thường, anh ấy khỏe như một người có sức khỏe phi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lực sĩ" thường được dùng với sắc thái ngưỡng mộ, khen ngợi sức mạnh và thể hình của một người, không nhất thiết phải là vận động viên chuyên nghiệp.
- Dân phòng khu phố chúng tôi có một anh khỏe như lực sĩ. (Dân phòng khu phố chúng tôi có một anh khỏe như người có sức mạnh phi thường.)
Biến thể và từ liên quan
- Vận động viên (VĐV) (danh từ): Từ chỉ chung cho người thi đấu thể thao, phạm vi rộng hơn "lực sĩ".
- Đô vật (danh từ): Vận động viên môn vật, một loại hình lực sĩ cụ thể.
- Cử tạ (danh từ): Môn thể thao hoặc vận động viên chuyên về nâng tạ, là một dạng lực sĩ điển hình.
Từ đồng nghĩa
- Tráng sĩ: (từ cổ, văn chương) Người có sức khỏe và khí phách hơn người.
- Võ sĩ: Người luyện võ, thường có sức khỏe và thể lực tốt. (Lưu ý: "võ sĩ" nhấn mạnh kỹ năng võ thuật, trong khi "lực sĩ" nhấn mạnh sức mạnh thể chất).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Khỏe như lực sĩ: Thành ngữ so sánh, dùng để khen ngợi sức khỏe của một ai đó.
- Sau mấy tháng luyện tập, cậu ấy đã khỏe như lực sĩ. (Sau mấy tháng luyện tập, cậu ấy đã khỏe như người có sức mạnh phi thường.)
- dt. Người có sức khoẻ đặc biệt: khoẻ như lực sĩ.